Từ đồng nghĩa với "ngà voi"
| ngà | xương | răng | răng h |
| con súc sắc | màu ngà | phím đàn pianô | ngà voi |
| ngà hươu | ngà tê giác | ngà sừng | ngà động vật |
| ngà trắng | ngà đen | ngà vàng | ngà mịn |
| ngà bóng | ngà thô | ngà giả | ngà tự nhiên |
| ngà | xương | răng | răng h |
| con súc sắc | màu ngà | phím đàn pianô | ngà voi |
| ngà hươu | ngà tê giác | ngà sừng | ngà động vật |
| ngà trắng | ngà đen | ngà vàng | ngà mịn |
| ngà bóng | ngà thô | ngà giả | ngà tự nhiên |