Từ đồng nghĩa với "ngành ngọn"
| ngọn ngành | rành mạch | rõ ràng | minh bạch |
| sáng tỏ | đường hoàng | trực tiếp | thẳng thắn |
| chính xác | đúng đắn | tường tận | chi tiết |
| cụ thể | đầy đủ | khúc chiết | dễ hiểu |
| hệ thống | có hệ thống | đơn giản | ngắn gọn |
| ngọn ngành | rành mạch | rõ ràng | minh bạch |
| sáng tỏ | đường hoàng | trực tiếp | thẳng thắn |
| chính xác | đúng đắn | tường tận | chi tiết |
| cụ thể | đầy đủ | khúc chiết | dễ hiểu |
| hệ thống | có hệ thống | đơn giản | ngắn gọn |