Từ đồng nghĩa với "ngày kìa"
| ngày tốt | ngày lành | ngày đẹp | ngày thuận |
| ngày may | ngày hạnh phúc | ngày lễ | ngày trọng đại |
| ngày quan trọng | ngày thiêng | ngày hoàng đạo | ngày cát tường |
| ngày thịnh vượng | ngày an lành | ngày thành công | ngày vui |
| ngày kỷ niệm | ngày đặc biệt | ngày mừng | ngày hội |