Từ đồng nghĩa với "ngày mai"
| mai | tương lai | sau này | sớm |
| buổi sáng | mặt trời mọc | ngày tới | ngày kế |
| ngày tiếp theo | ngày sau | thời gian tới | thời gian sau |
| ngày sắp tới | ngày mới | thời điểm tới | thời điểm sau |
| ngày mai sáng | ngày mai mát | ngày mai đẹp | ngày mai tươi |