Từ đồng nghĩa với "ngày ngày"
| hằng ngày | hàng ngày | thường ngày | thường xuyên |
| dùng hằng ngày | xảy ra hằng ngày | ngày qua ngày | ngày nào cũng vậy |
| mỗi ngày | hằng đêm | ngày đêm | liên tục |
| thường trực | thường lệ | đều đặn | thường xuyên xảy ra |
| mỗi buổi | hằng tuần | hằng tháng | thời gian qua |