Từ đồng nghĩa với "ngáo"
| móc | cái móc | dụng cụ móc | cái ngáo |
| cái kẹp | cái gắp | cái xách | cái kéo |
| cái cầm | cái bốc | cái vác | cái nâng |
| cái đỡ | cái giữ | cái bám | cái chụp |
| cái kẹp hàng | cái móc hàng | cái móc vác | cái móc nâng |
| móc | cái móc | dụng cụ móc | cái ngáo |
| cái kẹp | cái gắp | cái xách | cái kéo |
| cái cầm | cái bốc | cái vác | cái nâng |
| cái đỡ | cái giữ | cái bám | cái chụp |
| cái kẹp hàng | cái móc hàng | cái móc vác | cái móc nâng |