Từ đồng nghĩa với "ngâm ngẩm"
| âm ỉ | râm ran | nhức nhối | đau âm ỉ |
| đau nhức | đau dai dẳng | đau kéo dài | đau liên tục |
| đau lâm râm | đau ngâm | đau quặn | đau nhè nhẹ |
| đau nhẹ | đau âm thầm | đau lặng lẽ | đau mơ hồ |
| đau khó chịu | đau tê tái | đau râm ran | đau âm thầm |
| âm ỉ | râm ran | nhức nhối | đau âm ỉ |
| đau nhức | đau dai dẳng | đau kéo dài | đau liên tục |
| đau lâm râm | đau ngâm | đau quặn | đau nhè nhẹ |
| đau nhẹ | đau âm thầm | đau lặng lẽ | đau mơ hồ |
| đau khó chịu | đau tê tái | đau râm ran | đau âm thầm |