Từ đồng nghĩa với "ngã đồng kềnh"
| ngã lăn | ngã chổng kềnh | ngã giá | ngã xuống |
| ngã nhào | ngã lăn ra | ngã sấp | ngã bẹp |
| ngã lăn kềnh | ngã quỵ | ngã lăn lóc | ngã bùm |
| ngã bể | ngã rầm | ngã lăn lóc ra | ngã băng |
| ngã bẹp dí | ngã lăn ra đất | ngã lăn ra đường | ngã lăn ra ngoài |