Từ đồng nghĩa với "ngã ba"
| chỗ ngã ba | ngã ba đường | chia ngả | rẽ |
| phân nhánh | rẽ đôi | ngã tư | đường rẽ |
| điểm giao | giao lộ | điểm phân nhánh | ngã ba đường phố |
| đường chia | đường phân nhánh | đường rẽ trái | đường rẽ phải |
| ngã ba giao thông | ngã ba xe | ngã ba đường đi | điểm rẽ |