Từ đồng nghĩa với "ngóc"
| ngách | hốc | khe | góc |
| lõm | khe hở | ngõ | hẻm |
| lối | đường | khoang | khoang trống |
| khoảng | vùng | khu vực | góc khuất |
| góc tối | góc nhỏ | góc hẹp | góc khu |
| ngách | hốc | khe | góc |
| lõm | khe hở | ngõ | hẻm |
| lối | đường | khoang | khoang trống |
| khoảng | vùng | khu vực | góc khuất |
| góc tối | góc nhỏ | góc hẹp | góc khu |