Từ đồng nghĩa với "ngúng nguấẩy"
| giận dỗi | hờn dỗi | bực bội | cáu kỉnh |
| khó chịu | bứt rứt | làm bộ | vung vẩy |
| lắc đầu | quay đi | trốn tránh | tỏ ra không hài lòng |
| cự nự | phàn nàn | làm mặt | nhăn nhó |
| đỏng đảnh | khó tính | cáu gắt | làm ầm lên |
| giận dỗi | hờn dỗi | bực bội | cáu kỉnh |
| khó chịu | bứt rứt | làm bộ | vung vẩy |
| lắc đầu | quay đi | trốn tránh | tỏ ra không hài lòng |
| cự nự | phàn nàn | làm mặt | nhăn nhó |
| đỏng đảnh | khó tính | cáu gắt | làm ầm lên |