Từ đồng nghĩa với "ngút"
| ngút ngàn | cao ngút | ngút trời | vươn cao |
| trải rộng | mênh mông | bát ngát | rộng lớn |
| vượt tầm mắt | xa tít | vô tận | mênh mông |
| bát ngát | rộng rãi | không cùng | vô biên |
| trải dài | lan tỏa | rộng lớn | không giới hạn |
| ngút ngàn | cao ngút | ngút trời | vươn cao |
| trải rộng | mênh mông | bát ngát | rộng lớn |
| vượt tầm mắt | xa tít | vô tận | mênh mông |
| bát ngát | rộng rãi | không cùng | vô biên |
| trải dài | lan tỏa | rộng lớn | không giới hạn |