Từ đồng nghĩa với "ngăng"
| nghễnh ngãng | mất toà | tai ngãng | lơ ngơ |
| không tỉnh táo | mơ màng | hẫng hụt | lúng túng |
| khó xử | bối rối | mất phương hướng | không rõ ràng |
| mơ hồ | lạc lõng | không chắc chắn | vụng về |
| khó khăn | khó hiểu | khó khăn trong giao tiếp | khó khăn trong nhận thức |