Từ đồng nghĩa với "ngũ à"
| biên chế | nhân sự | cán bộ | đội ngũ |
| thành viên | nhân viên | quân số | số lượng |
| tổ chức | cơ cấu | bộ máy | chức vụ |
| phân công | tuyển dụng | điều động | phân bổ |
| công chức | đội hình | tổ đội | đơn vị |
| biên chế | nhân sự | cán bộ | đội ngũ |
| thành viên | nhân viên | quân số | số lượng |
| tổ chức | cơ cấu | bộ máy | chức vụ |
| phân công | tuyển dụng | điều động | phân bổ |
| công chức | đội hình | tổ đội | đơn vị |