Từ đồng nghĩa với "ngũ đông"
| ngủ đông | ngủ say | ngủ dài | ngủ lơ mơ |
| ngủ gà | ngủ ngáy | ngủ thiếp | ngủ chợp |
| ngủ vùi | ngủ quên | ngủ gục | ngủ mê |
| ngủ nhắm mắt | ngủ trưa | ngủ bù | ngủ dậy muộn |
| ngủ không yên | ngủ không sâu | ngủ chập chờn | ngủ lịm |
| ngủ đông | ngủ say | ngủ dài | ngủ lơ mơ |
| ngủ gà | ngủ ngáy | ngủ thiếp | ngủ chợp |
| ngủ vùi | ngủ quên | ngủ gục | ngủ mê |
| ngủ nhắm mắt | ngủ trưa | ngủ bù | ngủ dậy muộn |
| ngủ không yên | ngủ không sâu | ngủ chập chờn | ngủ lịm |