Từ đồng nghĩa với "ngũ phúc"
| hạnh phúc | sung sướng | thịnh vượng | an khang |
| thọ | bình an | giàu có | may mắn |
| khỏe mạnh | phú quý | vui vẻ | điềm lành |
| tài lộc | cát tường | thành công | đại cát |
| vượng khí | hưng thịnh | trường thọ | bình yên |
| hạnh phúc | sung sướng | thịnh vượng | an khang |
| thọ | bình an | giàu có | may mắn |
| khỏe mạnh | phú quý | vui vẻ | điềm lành |
| tài lộc | cát tường | thành công | đại cát |
| vượng khí | hưng thịnh | trường thọ | bình yên |