Từ đồng nghĩa với "ngũ thưởng"
| ngũ đức | đức tính | đạo đức | nhân |
| nghĩa | lễ | trí | tín |
| nho giáo | đức hạnh | đức lý | đức tin |
| đức độ | đức nhân | đức nghĩa | đức lễ |
| đức trí | đức tín | đức tính tốt | đức tính cao đẹp |
| đức tính nhân văn |
| ngũ đức | đức tính | đạo đức | nhân |
| nghĩa | lễ | trí | tín |
| nho giáo | đức hạnh | đức lý | đức tin |
| đức độ | đức nhân | đức nghĩa | đức lễ |
| đức trí | đức tín | đức tính tốt | đức tính cao đẹp |
| đức tính nhân văn |