Từ đồng nghĩa với "ngư cụ"
| cần câu | lưới | mồi | thuyền |
| giỏ | bẫy | cái vợt | cái lưới |
| cái cần | cái thuyền | ngư cụ đánh bắt | ngư cụ thủy sản |
| ngư cụ truyền thống | ngư cụ hiện đại | cái bẫy cá | cái giỏ cá |
| cái mồi câu | cái lưới đánh cá | cái cần câu cá | ngư cụ chuyên dụng |
| cần câu | lưới | mồi | thuyền |
| giỏ | bẫy | cái vợt | cái lưới |
| cái cần | cái thuyền | ngư cụ đánh bắt | ngư cụ thủy sản |
| ngư cụ truyền thống | ngư cụ hiện đại | cái bẫy cá | cái giỏ cá |
| cái mồi câu | cái lưới đánh cá | cái cần câu cá | ngư cụ chuyên dụng |