Từ đồng nghĩa với "ngưu tất"
| ngưu tất | bò đực | bò | con bò |
| cỏ xước | rễ ngưu tất | thảo dược | vị thuốc |
| cây thuốc | cây ngưu tất | cây cỏ xước | dược liệu |
| thực vật | cây dược liệu | cây cỏ | cây rễ |
| cây thuốc nam | thuốc đông y | thuốc nam | thực phẩm chức năng |
| ngưu tất | bò đực | bò | con bò |
| cỏ xước | rễ ngưu tất | thảo dược | vị thuốc |
| cây thuốc | cây ngưu tất | cây cỏ xước | dược liệu |
| thực vật | cây dược liệu | cây cỏ | cây rễ |
| cây thuốc nam | thuốc đông y | thuốc nam | thực phẩm chức năng |