Từ đồng nghĩa với "ngấu nghiến"
| háu ăn | thèm thuồng | ngấu nghiến | ăn ngấu nghiến |
| đọc ngấu nghiến | mải miết | vội vàng | hối hả |
| khát khao | thèm thuồng | say mê | cuồng nhiệt |
| nhiệt tình | hăng hái | tích cực | gấp gáp |
| nhanh chóng | vội vã | khao khát | đam mê |
| háu ăn | thèm thuồng | ngấu nghiến | ăn ngấu nghiến |
| đọc ngấu nghiến | mải miết | vội vàng | hối hả |
| khát khao | thèm thuồng | say mê | cuồng nhiệt |
| nhiệt tình | hăng hái | tích cực | gấp gáp |
| nhanh chóng | vội vã | khao khát | đam mê |