Từ đồng nghĩa với "ngầm"
| ẩn | bí mật | kín | hầm |
| lén | thầm | sâu | khuất |
| che giấu | trốn | tiềm ẩn | không thấy |
| vô hình | ẩn náu | ẩn giấu | khép kín |
| không rõ | mờ | mờ mịt | lén lút |
| ẩn | bí mật | kín | hầm |
| lén | thầm | sâu | khuất |
| che giấu | trốn | tiềm ẩn | không thấy |
| vô hình | ẩn náu | ẩn giấu | khép kín |
| không rõ | mờ | mờ mịt | lén lút |