Từ đồng nghĩa với "ngẩn người"
| ngạc nhiên | kinh ngạc | sửng | giật mình |
| choáng váng | hoang mang | bối rối | mất tinh thần |
| không nói nên lời | lơ mơ | chết lặng | loạng choạng |
| kinh hãi | sốc | đứng hình | khó hiểu |
| ngỡ ngàng | bàng hoàng | khó tin | ngơ ngác |
| mơ hồ |
| ngạc nhiên | kinh ngạc | sửng | giật mình |
| choáng váng | hoang mang | bối rối | mất tinh thần |
| không nói nên lời | lơ mơ | chết lặng | loạng choạng |
| kinh hãi | sốc | đứng hình | khó hiểu |
| ngỡ ngàng | bàng hoàng | khó tin | ngơ ngác |
| mơ hồ |