Từ đồng nghĩa với "ngẫu nhiên"
| tình cờ | bừa | bừa bãi | tùy tiện |
| hú họa | ngoài kế hoạch | kỳ quặc | ẩu |
| không mục đích | bậy bạ | mạo hiểm | bắn bừa bãi |
| ngẫu nhiên | ngẫu hứng | không có kế hoạch | vô tình |
| đột xuất | thình lình | bất ngờ | không định trước |
| tình cờ | bừa | bừa bãi | tùy tiện |
| hú họa | ngoài kế hoạch | kỳ quặc | ẩu |
| không mục đích | bậy bạ | mạo hiểm | bắn bừa bãi |
| ngẫu nhiên | ngẫu hứng | không có kế hoạch | vô tình |
| đột xuất | thình lình | bất ngờ | không định trước |