Từ đồng nghĩa với "ngậm tăm"
| que tăm | tăm | ngậm | ngậm miệng |
| ngậm nước | ngậm kẹo | ngậm thuốc | ngậm bã |
| ngậm chặt | ngậm chặt miệng | ngậm hạt | ngậm mồi |
| ngậm thức ăn | ngậm đồ | ngậm cái gì đó | ngậm một cái |
| ngậm một miếng | ngậm một viên | ngậm một thứ |
| que tăm | tăm | ngậm | ngậm miệng |
| ngậm nước | ngậm kẹo | ngậm thuốc | ngậm bã |
| ngậm chặt | ngậm chặt miệng | ngậm hạt | ngậm mồi |
| ngậm thức ăn | ngậm đồ | ngậm cái gì đó | ngậm một cái |
| ngậm một miếng | ngậm một viên | ngậm một thứ |