Từ đồng nghĩa với "ngật"
| ngả | nghiêng | ngã | lắc |
| đổ | ngả nghiêng | ngả đầu | ngả người |
| ngả lưng | ngả ra | ngủ gật | thiếp đi |
| ngủ | gật gù | gật đầu | ngã ngửa |
| ngã xuống | ngã mình | ngã trái | ngã phải |
| ngả | nghiêng | ngã | lắc |
| đổ | ngả nghiêng | ngả đầu | ngả người |
| ngả lưng | ngả ra | ngủ gật | thiếp đi |
| ngủ | gật gù | gật đầu | ngã ngửa |
| ngã xuống | ngã mình | ngã trái | ngã phải |