Từ đồng nghĩa với "ngắm vuết"
| trang điểm | chải chuốt | ngắm mình | sửa soạn |
| tô điểm | điểm trang | làm đẹp | chăm sóc |
| thẩm mỹ | trau chuốt | tỉ mỉ | cẩn thận |
| kiểu cách | thể hiện | trang trí | điệu đà |
| sắc sảo | tinh tế | khéo léo | mỹ phẩm |
| trang điểm | chải chuốt | ngắm mình | sửa soạn |
| tô điểm | điểm trang | làm đẹp | chăm sóc |
| thẩm mỹ | trau chuốt | tỉ mỉ | cẩn thận |
| kiểu cách | thể hiện | trang trí | điệu đà |
| sắc sảo | tinh tế | khéo léo | mỹ phẩm |