Từ đồng nghĩa với "ngắm vuốt"
| ngắm | vuốt | nhìn | xem |
| kiểm tra | nghiên cứu | quan sát | chạm |
| sờ | đánh giá | thẩm định | khám phá |
| khảo sát | tìm hiểu | điều tra | soi |
| mân mê | tận hưởng | thưởng thức | trải nghiệm |
| ngắm | vuốt | nhìn | xem |
| kiểm tra | nghiên cứu | quan sát | chạm |
| sờ | đánh giá | thẩm định | khám phá |
| khảo sát | tìm hiểu | điều tra | soi |
| mân mê | tận hưởng | thưởng thức | trải nghiệm |