Từ đồng nghĩa với "ngắn ngạt"
| ngạt | nghẹt | tắc | khó thở |
| khó nói | khó nghe | cảm cúm | cảm lạnh |
| nghẹt mũi | nghẹn | khó chịu | khó khăn |
| mệt mỏi | uể oải | khó khăn trong giao tiếp | khó khăn trong phát âm |
| khó khăn trong hô hấp | khó khăn trong nghe | khó khăn trong nói | khó khăn trong thở |