Từ đồng nghĩa với "ngọc lan"
| hoa ngọc lan | cây ngọc lan | hoa thơm | cây cảnh |
| hoa cảnh | cây hương | cây giổi | hoa nhài |
| hoa sứ | hoa sen | hoa hồng | cây xanh |
| cây bụi | cây nhỡ | cây hoa | cây có hoa |
| cây thơm | cây trồng | cây bóng mát | cây trang trí |
| hoa ngọc lan | cây ngọc lan | hoa thơm | cây cảnh |
| hoa cảnh | cây hương | cây giổi | hoa nhài |
| hoa sứ | hoa sen | hoa hồng | cây xanh |
| cây bụi | cây nhỡ | cây hoa | cây có hoa |
| cây thơm | cây trồng | cây bóng mát | cây trang trí |