Từ đồng nghĩa với "ngọc lan tây"
| ngọc lan | lan | hoa lan | cây cảnh |
| cây hoa | cây to | cây na | cây có hoa |
| cây thơm | cây bóng mát | cây bóng râm | cây trang trí |
| cây xanh | cây thân gỗ | cây có mùi thơm | cây có hoa màu vàng |
| cây có cành mảnh | cây nhiệt đới | cây ngoại lai | cây trồng làm cảnh |