Từ đồng nghĩa với "ngọc ngà"
| trắng ngọc trai | trắng | ngọc trai | tinh khiết |
| mịn màng | thanh khiết | đẹp đẽ | quý giá |
| lộng lẫy | rực rỡ | xinh đẹp | thướt tha |
| duyên dáng | ngọt ngào | trong sáng | huyền ảo |
| tuyệt mỹ | điệu đà | thanh tao | ngọc ngà |
| trắng ngọc trai | trắng | ngọc trai | tinh khiết |
| mịn màng | thanh khiết | đẹp đẽ | quý giá |
| lộng lẫy | rực rỡ | xinh đẹp | thướt tha |
| duyên dáng | ngọt ngào | trong sáng | huyền ảo |
| tuyệt mỹ | điệu đà | thanh tao | ngọc ngà |