Từ đồng nghĩa với "ngọc phả"
| huyền sử | biên niên | sử sách | hồ sơ |
| tư liệu | di sản | tư liệu lịch sử | chân dung |
| tín ngưỡng | truyền thuyết | huyền thoại | tôn thờ |
| kỷ niệm | tôn kính | danh nhân | văn bản |
| sự nghiệp | lai lịch | thân thế | tôn vinh |
| huyền sử | biên niên | sử sách | hồ sơ |
| tư liệu | di sản | tư liệu lịch sử | chân dung |
| tín ngưỡng | truyền thuyết | huyền thoại | tôn thờ |
| kỷ niệm | tôn kính | danh nhân | văn bản |
| sự nghiệp | lai lịch | thân thế | tôn vinh |