Từ đồng nghĩa với "ngọt"
| ngọt ngào | ngon ngọt | ngọt lịm | ngọt bùi |
| mật ong | mật | xi-rô | siro |
| kẹo | bánh kẹo | mứt | hương thơm |
| thơm | dễ chịu | dễ thương | êm dịu |
| êm ái | dịu dàng | hấp dẫn | thích thú |
| ngọt ngào | ngon ngọt | ngọt lịm | ngọt bùi |
| mật ong | mật | xi-rô | siro |
| kẹo | bánh kẹo | mứt | hương thơm |
| thơm | dễ chịu | dễ thương | êm dịu |
| êm ái | dịu dàng | hấp dẫn | thích thú |