Từ đồng nghĩa với "ngọt sắc"
| ngọt ngào | ngọt bùi | ngọt lịm | ngọt |
| dễ chịu | dịu dàng | dịu | êm dịu |
| thơm | hương thơm | mật | mật hoa |
| siro | đáng yêu | dễ thương | thùy mị |
| du dương | ngon | êm | ngớt |
| ngọt ngào | ngọt bùi | ngọt lịm | ngọt |
| dễ chịu | dịu dàng | dịu | êm dịu |
| thơm | hương thơm | mật | mật hoa |
| siro | đáng yêu | dễ thương | thùy mị |
| du dương | ngon | êm | ngớt |