Từ đồng nghĩa với "ngỏ gật"
| ngủ gật | gật | gật đầu | gà gật |
| sự gà gật | cái gật đầu | cúi đầu | sự cúi đầu |
| lắc lư | đu đưa | nháy mắt | ngả đầu |
| ngả người | ngủ lơ mơ | mơ màng | thiu thiu |
| mắt lim dim | ngủ chợp | ngủ ngật | ngủ say |
| ngủ gật | gật | gật đầu | gà gật |
| sự gà gật | cái gật đầu | cúi đầu | sự cúi đầu |
| lắc lư | đu đưa | nháy mắt | ngả đầu |
| ngả người | ngủ lơ mơ | mơ màng | thiu thiu |
| mắt lim dim | ngủ chợp | ngủ ngật | ngủ say |