Từ đồng nghĩa với "ngồi lê"
| ngồi | ngồi lại | ngồi xuống | ngả |
| ngồi chơi | ngồi chờ | ngồi nghỉ | ngồi thư giãn |
| ngồi tán gẫu | ngồi nói chuyện | ngồi lê đôi mách | ngồi lê ngồi lết |
| ngồi bệt | ngồi xổm | ngồi ghế | ngồi quán |
| ngồi café | ngồi hóng | ngồi đợi | ngồi lỳ |
| ngồi | ngồi lại | ngồi xuống | ngả |
| ngồi chơi | ngồi chờ | ngồi nghỉ | ngồi thư giãn |
| ngồi tán gẫu | ngồi nói chuyện | ngồi lê đôi mách | ngồi lê ngồi lết |
| ngồi bệt | ngồi xổm | ngồi ghế | ngồi quán |
| ngồi café | ngồi hóng | ngồi đợi | ngồi lỳ |