Từ đồng nghĩa với "ngồng"
| cồng | cồng chiêng | cái cồng | chuông |
| thanh la | báo thức | huy chương | tín hiệu |
| thân non | cải | thuốc lá | mọc |
| cao | vổng | cành | nhánh |
| búp | mầm | cây | đọt |
| cồng | cồng chiêng | cái cồng | chuông |
| thanh la | báo thức | huy chương | tín hiệu |
| thân non | cải | thuốc lá | mọc |
| cao | vổng | cành | nhánh |
| búp | mầm | cây | đọt |