Từ đồng nghĩa với "ngộ độc"
| ngộ độc | đầu độc | nhiễm độc | ngộ độc thức ăn |
| ngộ gió | độc hại | độc tính | độc chất |
| trúng độc | say rượu | ngộ độc thịt | sự đầu độc |
| độc tố | độc dược | ngộ độc cấp tính | ngộ độc mãn tính |
| ngộ độc thực phẩm | ngộ độc hóa chất | ngộ độc rượu | ngộ độc thuốc |