Từ đồng nghĩa với "ngột"
| ngột ngạt | khó thở | bức bối | chật chội |
| ngột ngạt hơi người | khó chịu | tắc nghẽn | bế tắc |
| đột ngột | thình lình | bất ngờ | đột nhiên |
| ngay lập tức | đột suất | sự đột ngột | sự bất ngờ |
| không lường trước được | bùng nổ | căng thẳng | mệt mỏi |
| ngột ngạt | khó thở | bức bối | chật chội |
| ngột ngạt hơi người | khó chịu | tắc nghẽn | bế tắc |
| đột ngột | thình lình | bất ngờ | đột nhiên |
| ngay lập tức | đột suất | sự đột ngột | sự bất ngờ |
| không lường trước được | bùng nổ | căng thẳng | mệt mỏi |