Từ đồng nghĩa với "ngời"
| rực rỡ | sáng | lấp lánh | chói lọi |
| tỏa sáng | lấp lánh | sáng chói | tươi sáng |
| huy hoàng | lộng lẫy | đẹp | sang trọng |
| thần thánh | tuyệt mỹ | tráng lệ | đầy sức sống |
| sáng ngời | tươi tắn | sáng sủa | hào quang |
| rực rỡ | sáng | lấp lánh | chói lọi |
| tỏa sáng | lấp lánh | sáng chói | tươi sáng |
| huy hoàng | lộng lẫy | đẹp | sang trọng |
| thần thánh | tuyệt mỹ | tráng lệ | đầy sức sống |
| sáng ngời | tươi tắn | sáng sủa | hào quang |