Từ đồng nghĩa với "ngợn"
| ngọn | đỉnh | chóp | đầu |
| cành | mũi | hình nón | đỉnh núi |
| ngọn cây | ngọn đèn | ngọn sóng | ngọn gió |
| ngọn khói | ngọn giáo | ngọn bí | ngọn thóc |
| ngọn cau | ngọn cỏ | ngọn lửa | ngọn nước |
| ngọn | đỉnh | chóp | đầu |
| cành | mũi | hình nón | đỉnh núi |
| ngọn cây | ngọn đèn | ngọn sóng | ngọn gió |
| ngọn khói | ngọn giáo | ngọn bí | ngọn thóc |
| ngọn cau | ngọn cỏ | ngọn lửa | ngọn nước |