Từ đồng nghĩa với "ngủ đậu"
| ngủ nhờ | ngủ tạm | ngủ qua đêm | ngủ lại |
| ngủ trọ | ngủ ké | ngủ tạm bợ | ngủ nghỉ |
| ngủ dừng | ngủ tạm thời | ngủ đông | ngủ chờ |
| ngủ lén | ngủ vạ | ngủ bờ | ngủ bụi |
| ngủ lang thang | ngủ dọc | ngủ vạ vật | ngủ bạt |
| ngủ nhờ | ngủ tạm | ngủ qua đêm | ngủ lại |
| ngủ trọ | ngủ ké | ngủ tạm bợ | ngủ nghỉ |
| ngủ dừng | ngủ tạm thời | ngủ đông | ngủ chờ |
| ngủ lén | ngủ vạ | ngủ bờ | ngủ bụi |
| ngủ lang thang | ngủ dọc | ngủ vạ vật | ngủ bạt |