Từ đồng nghĩa với "ngứa mồm"
| ngứa miệng | ngứa | thèm nói | khó chịu |
| bứt rứt | khát khao | ham muốn | điên cuồng |
| nôn nóng | khao khát | mê mẩn | hứng thú |
| tò mò | đam mê | say mê | hào hứng |
| sôi nổi | nhiệt tình | mê hoặc | cuồng nhiệt |
| ngứa miệng | ngứa | thèm nói | khó chịu |
| bứt rứt | khát khao | ham muốn | điên cuồng |
| nôn nóng | khao khát | mê mẩn | hứng thú |
| tò mò | đam mê | say mê | hào hứng |
| sôi nổi | nhiệt tình | mê hoặc | cuồng nhiệt |