Từ đồng nghĩa với "ngửa cái bát"
| ngửa | lật | đảo | lật ngửa |
| đặt ngửa | ngửa lên | ngửa ra | ngửa mặt |
| ngửa cổ | ngửa tay | ngửa bát | ngửa đồ |
| ngửa vật | đặt nằm | đặt nghiêng | đặt úp |
| đặt thẳng | đặt đứng | đặt ngang | đặt chéo |
| ngửa | lật | đảo | lật ngửa |
| đặt ngửa | ngửa lên | ngửa ra | ngửa mặt |
| ngửa cổ | ngửa tay | ngửa bát | ngửa đồ |
| ngửa vật | đặt nằm | đặt nghiêng | đặt úp |
| đặt thẳng | đặt đứng | đặt ngang | đặt chéo |