Từ đồng nghĩa với "ngửa tay"
| xin tiền | cầu xin | nhờ vả | xin xỏ |
| khẩn cầu | van xin | cầu khẩn | xin xỏ |
| đòi hỏi | thỉnh cầu | hạ mình | nhún nhường |
| tự hạ | nhờ cậy | xin giúp | xin ân huệ |
| xin trợ giúp | cầu cứu | được cho | nhận sự giúp đỡ |
| xin tiền | cầu xin | nhờ vả | xin xỏ |
| khẩn cầu | van xin | cầu khẩn | xin xỏ |
| đòi hỏi | thỉnh cầu | hạ mình | nhún nhường |
| tự hạ | nhờ cậy | xin giúp | xin ân huệ |
| xin trợ giúp | cầu cứu | được cho | nhận sự giúp đỡ |