Từ đồng nghĩa với "ngự"
| ngự | ngồi | ngự trị | ngự trên |
| ngự tọa | ngự trên ngai | ngự trên toà | ngự trên sập |
| ngự trên ghế | ngự trên đỉnh | ngự trên cao | ngự trên bệ |
| ngự trên thuyền | ngự trên xe | ngự trên đất | ngự trên mây |
| ngự trên cành | ngự trên đỉnh núi | ngự trên bầu trời | ngự trên mặt đất |