Từ đồng nghĩa với "ngựa bạch"
| ngựa trắng | ngựa | ngựa giống | ngựa thuần chủng |
| ngựa đua | ngựa hoang | ngựa vằn | ngựa con |
| ngựa cái | ngựa đực | ngựa sắt | ngựa bạch tạng |
| ngựa bạch tộc | ngựa quý | ngựa đẹp | ngựa chiến |
| ngựa kéo | ngựa thồ | ngựa bạch lông | ngựa bạch mắt |
| ngựa trắng | ngựa | ngựa giống | ngựa thuần chủng |
| ngựa đua | ngựa hoang | ngựa vằn | ngựa con |
| ngựa cái | ngựa đực | ngựa sắt | ngựa bạch tạng |
| ngựa bạch tộc | ngựa quý | ngựa đẹp | ngựa chiến |
| ngựa kéo | ngựa thồ | ngựa bạch lông | ngựa bạch mắt |