Từ đồng nghĩa với "ngang nối"
| gạch nối | dấu nối | liên kết | kết nối |
| mối liên hệ | mối nối | đường nối | đường liên kết |
| gạch nối giữa | gạch nối chữ | gạch nối từ | gạch nối câu |
| gạch nối ý | gạch nối đoạn | gạch nối văn bản | gạch nối số |
| gạch nối hình | gạch nối âm | gạch nối âm thanh |