Từ đồng nghĩa với "nghênh tiếp"
| nghênh đón | đón tiếp | tiếp đón | đón |
| rước | chào mừng | hoan nghênh | nghênh tân |
| được chào mừng | sự chào mừng | sự hoan nghênh | đón tiếp ân cần |
| chấp nhận | nhận được | được hoan nghênh | đón nhận |
| tiếp nhận | mời | tiếp đãi | đón mời |
| nghênh đón | đón tiếp | tiếp đón | đón |
| rước | chào mừng | hoan nghênh | nghênh tân |
| được chào mừng | sự chào mừng | sự hoan nghênh | đón tiếp ân cần |
| chấp nhận | nhận được | được hoan nghênh | đón nhận |
| tiếp nhận | mời | tiếp đãi | đón mời |