Từ đồng nghĩa với "nghĩa hiệp"
| hào hiệp | ga lăng | thượng võ | nhân từ |
| nhân hậu | vị tha | cao thượng | đại nghĩa |
| trượng nghĩa | quên mình | tử tế | độ lượng |
| bao dung | thương người | lương thiện | đáng kính |
| tôn trọng | thân thiện | nhân ái | đức độ |
| hào hiệp | ga lăng | thượng võ | nhân từ |
| nhân hậu | vị tha | cao thượng | đại nghĩa |
| trượng nghĩa | quên mình | tử tế | độ lượng |
| bao dung | thương người | lương thiện | đáng kính |
| tôn trọng | thân thiện | nhân ái | đức độ |